depreciation allowance

Học thuật
Thân thiện
depreciation allowance

A company calculates its depreciation allowance for the year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền dự phòng sụt giá: Một khoản tiền được trích lập hoặc cho phép khấu trừ để bù đắp cho sự giảm giá trị của tài sản cố định theo thời gian do hao mòn, lỗi thời hoặc sử dụng. Đây một khái niệm quan trọng trong kế toán thuế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company calculates its annual depreciation allowance for all machinery. (Công ty tính toán khoản tiền dự phòng sụt giá hàng năm cho tất cả máy móc.)
    • A higher depreciation allowance can reduce taxable income. (Một khoản tiền dự phòng sụt giá cao hơn có thể làm giảm thu nhập chịu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim a depreciation allowance": yêu cầu khấu trừ khoản dự phòng sụt giá.
    • Businesses can claim a depreciation allowance on eligible assets. (Các doanh nghiệp có thể yêu cầu khấu trừ khoản tiền dự phòng sụt giá trên các tài sản đủ điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Depreciation (n): sự khấu hao, sự giảm giá trị.
    • The depreciation of the vehicle was faster than expected. (Sự giảm giá trị của chiếc xe diễn ra nhanh hơn dự kiến.)
  • Allowance (n): khoản tiền được phép, trợ cấp, phụ cấp.
    • She receives a monthly allowance from her parents. ( ấy nhận một khoản tiền phụ cấp hàng tháng từ bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital allowance (UK): trợ cấp vốn (thuật ngữ thường dùng trong thuế của Anh cho khấu trừ chi phí tài sản cố định).
  • Amortization deduction (cho tài sản vô hình): khoản khấu trừ khấu hao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "depreciation allowance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng "depreciation allowance")

depreciation allowance

A company calculates its depreciation allowance for the year.

Noun
  1. Tiền dự phòng sụt giá